Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 10 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,57 mg 48%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 27,5 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38,9 mg 3%
  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Magiê 148 mg 35%
  • Phốt pho 474 mg 38%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 3,6 mg 158%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38115 g58 g6,4 g
50 g50 g1917,6 g29 g3,2 g
150 g150 g57223 g87 g9,6 g
200 g200 g76230 g116 g13 g
250 g250 g95338 g145 g16 g

Câu hỏi về Yến mạch ăn liền khô Robin Hood

100 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có bao nhiêu calo?

100 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có 381 kcal, gồm 15 g đạm, 58 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có bao nhiêu calo?

50 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có 191 kcal, gồm 7,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có bao nhiêu calo?

150 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có 572 kcal, gồm 23 g đạm, 87 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có bao nhiêu calo?

200 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có 762 kcal, gồm 30 g đạm, 116 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có bao nhiêu calo?

250 g Yến mạch ăn liền khô Robin Hood có 953 kcal, gồm 38 g đạm, 145 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ