Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 10 g 37%
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Phốt pho 405 mg 32%
  • Kali 352 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38914 g58 g7 g
50 g50 g1957,1 g29 g3,5 g
150 g150 g58421 g87 g11 g
200 g200 g77828 g116 g14 g
250 g250 g97336 g145 g18 g

Câu hỏi về Yến mạch khô lát lớn Rogers

100 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có bao nhiêu calo?

100 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có 389 kcal, gồm 14 g đạm, 58 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có bao nhiêu calo?

50 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có 195 kcal, gồm 7,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có bao nhiêu calo?

150 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có 584 kcal, gồm 21 g đạm, 87 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có bao nhiêu calo?

200 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có 778 kcal, gồm 28 g đạm, 116 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có bao nhiêu calo?

250 g Yến mạch khô lát lớn Rogers có 973 kcal, gồm 36 g đạm, 145 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1462 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ