Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 391 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 7,8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 13,9 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 6 mg 33%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39115 g57 g7,8 g
50 g50 g1967,4 g29 g3,9 g
150 g150 g58722 g86 g12 g
200 g200 g78230 g114 g16 g
250 g250 g97837 g143 g20 g

Câu hỏi về Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates

100 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có bao nhiêu calo?

100 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có 391 kcal, gồm 15 g đạm, 57 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

50 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có bao nhiêu calo?

50 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có 196 kcal, gồm 7,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có bao nhiêu calo?

150 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có 587 kcal, gồm 22 g đạm, 86 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có bao nhiêu calo?

200 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có 782 kcal, gồm 30 g đạm, 114 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có bao nhiêu calo?

250 g Yến mạch nguyên hạt khô Cream Hill Estates có 978 kcal, gồm 37 g đạm, 143 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ