Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 399 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 85 g 31%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 11 g —
  • Natri 815 mg 35%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2 mg 167%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Folate (B9) 79 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 13,3 mg 74%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 105 mg 2%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Selen 10,9 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3997,3 g85 g1 g
50 g50 g2003,7 g43 g0,5 g
150 g150 g59911 g128 g1,5 g
200 g200 g79815 g171 g2 g
250 g250 g99818 g214 g2,5 g

Câu hỏi về ngũ cốc Crispix

100 g ngũ cốc Crispix có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc Crispix có 399 kcal, gồm 7,3 g đạm, 85 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g ngũ cốc Crispix có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc Crispix có 200 kcal, gồm 3,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g ngũ cốc Crispix có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc Crispix có 599 kcal, gồm 11 g đạm, 128 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g ngũ cốc Crispix có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc Crispix có 798 kcal, gồm 15 g đạm, 171 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g ngũ cốc Crispix có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc Crispix có 998 kcal, gồm 18 g đạm, 214 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1236 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ