Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngũ cốc Date and raisin pecan crunch
Calo và thông tin dinh dưỡng
post, selects, ăn liền
320
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb61 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 320 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất xơ 15 g 53%
- Đường 25 g —
- Natri 462 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 2 mg 167%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 79 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 13,3 mg 74%
- Magiê 160 mg 38%
- Phốt pho 432 mg 35%
- Kali 499 mg 11%
- Kẽm 3,5 mg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 320 | 8,9 g | 61 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 4,5 g | 31 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 480 | 13 g | 92 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 640 | 18 g | 122 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 800 | 22 g | 153 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Date and raisin pecan crunch
100 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có bao nhiêu calo?
100 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có 320 kcal, gồm 8,9 g đạm, 61 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có bao nhiêu calo?
50 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có 160 kcal, gồm 4,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có bao nhiêu calo?
150 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có 480 kcal, gồm 13 g đạm, 92 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có bao nhiêu calo?
200 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có 640 kcal, gồm 18 g đạm, 122 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có bao nhiêu calo?
250 g ngũ cốc Date and raisin pecan crunch có 800 kcal, gồm 22 g đạm, 153 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1239 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ