Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 400 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 33 g —
  • Natri 508 mg 22%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2 mg 170%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,61 mg 36%
  • Folate (B9) 67 µg 17%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 184 mg 14%
  • Sắt 13,5 mg 75%
  • Magiê 80 mg 19%
  • Phốt pho 271 mg 22%
  • Kali 234 mg 5%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 2,5 mg 110%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4007,9 g70 g7 g
50 g50 g2004 g35 g3,5 g
150 g150 g60012 g105 g11 g
200 g200 g80016 g141 g14 g
250 g250 g100020 g176 g18 g

Câu hỏi về Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long

100 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có bao nhiêu calo?

100 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có 400 kcal, gồm 7,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có bao nhiêu calo?

50 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có 200 kcal, gồm 4 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có bao nhiêu calo?

150 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có 600 kcal, gồm 12 g đạm, 105 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có bao nhiêu calo?

200 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có 800 kcal, gồm 16 g đạm, 141 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có bao nhiêu calo?

250 g Yến mạch ăn liền vị trứng khủng long có 1000 kcal, gồm 20 g đạm, 176 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ