Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 16 g 58%
  • Đường 14 g —
  • Natri 399 mg 17%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,04 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2,5 mg 209%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 2,4 mg 48%
  • Vitamin B6 0,79 mg 46%
  • Folate (B9) 89 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 201 mg 15%
  • Sắt 18,5 mg 103%
  • Magiê 100 mg 24%
  • Phốt pho 302 mg 24%
  • Kali 575 mg 12%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,22 mg 25%
  • Mangan 2,8 mg 121%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38116 g52 g4,9 g
50 g50 g1917,8 g26 g2,5 g
150 g150 g57223 g79 g7,4 g
200 g200 g76231 g105 g9,8 g
250 g250 g95339 g131 g12 g

Câu hỏi về Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control

100 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 381 kcal, gồm 16 g đạm, 52 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 191 kcal, gồm 7,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 572 kcal, gồm 23 g đạm, 79 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 762 kcal, gồm 31 g đạm, 105 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc yến mạch ăn liền vị quế Weight Control có 953 kcal, gồm 39 g đạm, 131 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6697 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ