Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
, ngũ cốc nguyên hạt Weetabix
Calo và thông tin dinh dưỡng
, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 11 g 41%
- Đường 5,7 g —
- Natri 371 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 1,9 mg 161%
- Riboflavin (B2) 0,98 mg 75%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 46 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 31,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 12,9 mg 71%
- Magiê 92 mg 22%
- Phốt pho 172 mg 14%
- Kali 429 mg 9%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,62 mg 69%
- Selen 5,9 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 11 g | 70 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 35 g | 130 | 4 g | 25 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 70 g | 260 | 8 g | 49 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 17,5 g | 65 | 2 g | 12 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 105 g | 390 | 12 g | 74 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 140 g | 519 | 16 g | 98 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 5,7 g | 35 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 17 g | 105 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 23 g | 140 g | 5,7 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 29 g | 175 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Weetabixdùng ngay355 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng lúa mì nguyên hạt Weetabixví dụ366 kcal / 100 g
- Weetabixngũ cốc ăn sáng412 kcal / 100 g
- Bánh quy ăn sáng từ lúa mì nguyên cámbổ sung vitamin B1, B2 và B3355 kcal / 100 g
- Muesli ngũ cốc nguyên hạtngũ cốc ăn sáng, muesli, nguyên hạt, với quả mọng366 kcal / 100 g
- Bánh quy ăn sáng từ lúa mì nguyên cám và cámbổ sung vitamin B1, B2, B3, folate và sắt364 kcal / 100 g
- Cereal de pequeno almoço de trigo integral tipo "Weetabix"364 kcal / 100 g
- Muesli nguyên hạtvới trái cây374 kcal / 100 g
Câu hỏi về , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix
100 g , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có bao nhiêu calo?
100 g , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có 371 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (35 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (35 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có 130 kcal, gồm 4 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (70 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (70 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có 260 kcal, gồm 8 g đạm, 49 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (17,5 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17,5 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có 65 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (105 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (105 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có 390 kcal, gồm 12 g đạm, 74 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (140 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (140 g) , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có 519 kcal, gồm 16 g đạm, 98 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có bao nhiêu calo?
50 g , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có 186 kcal, gồm 5,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có bao nhiêu calo?
150 g , ngũ cốc nguyên hạt Weetabix có 557 kcal, gồm 17 g đạm, 105 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ