Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 412 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 10 g 37%
  • Đường 12 g —
  • Natri 481 mg 21%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,38 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 5,2 mg 33%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 46,9 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36,3 mg 3%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 128 mg 30%
  • Phốt pho 362 mg 29%
  • Kali 435 mg 9%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,52 mg 57%
  • Mangan 3,2 mg 140%
  • Selen 7,9 µg 14%
  • Iốt 5,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41214 g77 g2,6 g
50 g50 g2067 g38 g1,3 g
150 g150 g61821 g115 g3,8 g
200 g200 g82428 g154 g5,1 g
250 g250 g103035 g192 g6,4 g

Câu hỏi về Weetabix

100 g Weetabix có bao nhiêu calo?

100 g Weetabix có 412 kcal, gồm 14 g đạm, 77 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Weetabix có bao nhiêu calo?

50 g Weetabix có 206 kcal, gồm 7 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Weetabix có bao nhiêu calo?

150 g Weetabix có 618 kcal, gồm 21 g đạm, 115 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Weetabix có bao nhiêu calo?

200 g Weetabix có 824 kcal, gồm 28 g đạm, 154 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g Weetabix có bao nhiêu calo?

250 g Weetabix có 1030 kcal, gồm 35 g đạm, 192 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29776 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ