Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 16 g —
  • Natri 331 mg 14%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 117 mg 28%
  • Phốt pho 278 mg 22%
  • Kali 343 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,11 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3668,8 g66 g2,2 g
50 g50 g1834,4 g33 g1,1 g
150 g150 g54913 g99 g3,3 g
200 g200 g73218 g132 g4,4 g
250 g250 g91522 g165 g5,5 g

Câu hỏi về ngũ cốc Grainshop

100 g ngũ cốc Grainshop có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc Grainshop có 366 kcal, gồm 8,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g ngũ cốc Grainshop có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc Grainshop có 183 kcal, gồm 4,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g ngũ cốc Grainshop có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc Grainshop có 549 kcal, gồm 13 g đạm, 99 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g ngũ cốc Grainshop có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc Grainshop có 732 kcal, gồm 18 g đạm, 132 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g ngũ cốc Grainshop có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc Grainshop có 915 kcal, gồm 22 g đạm, 165 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ