Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 4,5 g 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3848 g81 g2,5 g
50 g50 g1924 g41 g1,3 g
150 g150 g57612 g122 g3,8 g
200 g200 g76816 g162 g5 g
250 g250 g96020 g203 g6,3 g

Câu hỏi về ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la

100 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có 384 kcal, gồm 8 g đạm, 81 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có 192 kcal, gồm 4 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có 576 kcal, gồm 12 g đạm, 122 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có 768 kcal, gồm 16 g đạm, 162 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc ăn sáng lúa mì và sô-cô-la có 960 kcal, gồm 20 g đạm, 203 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ