Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo
Calo và thông tin dinh dưỡng
379
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb75 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 379 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,5 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 379 | 16 g | 75 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 8 g | 38 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 569 | 24 g | 113 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 758 | 32 g | 150 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 948 | 40 g | 188 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng gạo lúa mì và trái câybữa sáng354 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và trái cây365 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì409 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc ngô và lúa mìvới ngô và lúa mì430 kcal / 100 g
- Cereal flakes from wholemeal wheat and rice382 kcal / 100 g
- Breakfast cereal rice-wheat flakes363 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo
100 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có 379 kcal, gồm 16 g đạm, 75 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có 190 kcal, gồm 8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có 569 kcal, gồm 24 g đạm, 113 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có 758 kcal, gồm 32 g đạm, 150 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì và gạo có 948 kcal, gồm 40 g đạm, 188 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ