Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 409 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 32 g —
- Natri 428 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,9 mg 20%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,68 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,77 mg 59%
- Niacin (B3) 9,1 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,91 mg 53%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 46 mg 11%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 1,4 mg 61%
- Selen 24,9 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 409 | 9,1 g | 71 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 22 g | 90 | 2 g | 16 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 44 g | 180 | 4 g | 31 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 11 g | 45 | 1 g | 7,8 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 66 g | 270 | 6 g | 47 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 88 g | 360 | 8 g | 62 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 4,5 g | 36 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 614 | 14 g | 106 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 818 | 18 g | 142 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 1023 | 23 g | 177 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì
100 g Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có 409 kcal, gồm 9,1 g đạm, 71 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (22 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (22 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có 90 kcal, gồm 2 g đạm, 16 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (44 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (44 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có 180 kcal, gồm 4 g đạm, 31 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (11 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (11 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (66 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (66 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có 270 kcal, gồm 6 g đạm, 47 g carbohydrate và 6 g chất béo.
4 khẩu phần (88 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (88 g) Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có 360 kcal, gồm 8 g đạm, 62 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có 205 kcal, gồm 4,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Thanh ngũ cốc gạo và lúa mì có 614 kcal, gồm 14 g đạm, 106 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ