Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 435 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 11 g 53%
  • Chất xơ 1,4 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4358,3 g67 g15 g
50 g50 g2184,2 g33 g7,4 g
150 g150 g65313 g100 g22 g
200 g200 g87017 g133 g30 g
250 g250 g108821 g167 g37 g

Câu hỏi về Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la

100 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có 435 kcal, gồm 8,3 g đạm, 67 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có 218 kcal, gồm 4,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có 653 kcal, gồm 13 g đạm, 100 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có 870 kcal, gồm 17 g đạm, 133 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Thanh ngũ cốc lúa mì và sô-cô-la có 1088 kcal, gồm 21 g đạm, 167 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 768 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ