Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 354 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 5,8 g 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3545,8 g77 g2,2 g
50 g50 g1772,9 g38 g1,1 g
150 g150 g5318,7 g115 g3,3 g
200 g200 g70812 g153 g4,4 g
250 g250 g88515 g192 g5,5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây

100 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có 354 kcal, gồm 5,8 g đạm, 77 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có 177 kcal, gồm 2,9 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có 531 kcal, gồm 8,7 g đạm, 115 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có 708 kcal, gồm 12 g đạm, 153 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng gạo, lúa mì và trái cây có 885 kcal, gồm 15 g đạm, 192 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ