Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white
Calo và thông tin dinh dưỡng
342
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb76 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 76 g 27%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,4 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,16 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,9 mg 39%
- Selen 15 µg 27%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 6,1 g | 76 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 3 g | 38 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 9,1 g | 113 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 12 g | 151 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 15 g | 189 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white
100 g Rice, white có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white có 342 kcal, gồm 6,1 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Rice, white có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white có 171 kcal, gồm 3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Rice, white có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white có 513 kcal, gồm 9,1 g đạm, 113 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Rice, white có bao nhiêu calo?
200 g Rice, white có 684 kcal, gồm 12 g đạm, 151 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Rice, white có bao nhiêu calo?
250 g Rice, white có 855 kcal, gồm 15 g đạm, 189 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 156 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ