Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 79 g 29%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,16 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 90 mg 21%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3668,1 g79 g1 g
50 g50 g1834,1 g40 g0,5 g
150 g150 g54912 g119 g1,5 g
200 g200 g73216 g158 g2,1 g
250 g250 g91520 g198 g2,6 g

Câu hỏi về Rice, white, long-grain, parboiled

100 g Rice, white, long-grain, parboiled có bao nhiêu calo?

100 g Rice, white, long-grain, parboiled có 366 kcal, gồm 8,1 g đạm, 79 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Rice, white, long-grain, parboiled có bao nhiêu calo?

50 g Rice, white, long-grain, parboiled có 183 kcal, gồm 4,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Rice, white, long-grain, parboiled có bao nhiêu calo?

150 g Rice, white, long-grain, parboiled có 549 kcal, gồm 12 g đạm, 119 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Rice, white, long-grain, parboiled có bao nhiêu calo?

200 g Rice, white, long-grain, parboiled có 732 kcal, gồm 16 g đạm, 158 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Rice, white, long-grain, parboiled có bao nhiêu calo?

250 g Rice, white, long-grain, parboiled có 915 kcal, gồm 20 g đạm, 198 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ