Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 349 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 0,51 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 101 mg 24%
  • Phốt pho 255 mg 20%
  • Kali 247 mg 5%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,32 mg 35%
  • Mangan 1,9 mg 81%
  • Selen 13,6 µg 25%
  • Iốt 2,8 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3497 g72 g2,3 g
50 g50 g1753,5 g36 g1,2 g
150 g150 g52411 g108 g3,5 g
200 g200 g69814 g144 g4,6 g
250 g250 g87318 g180 g5,8 g

Câu hỏi về Rice, brown

100 g Rice, brown có bao nhiêu calo?

100 g Rice, brown có 349 kcal, gồm 7 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Rice, brown có bao nhiêu calo?

50 g Rice, brown có 175 kcal, gồm 3,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Rice, brown có bao nhiêu calo?

150 g Rice, brown có 524 kcal, gồm 11 g đạm, 108 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Rice, brown có bao nhiêu calo?

200 g Rice, brown có 698 kcal, gồm 14 g đạm, 144 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Rice, brown có bao nhiêu calo?

250 g Rice, brown có 873 kcal, gồm 18 g đạm, 180 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28910 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ