Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 29 g 10%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0,21 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 6,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,8 mg 0%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 40,4 mg 10%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 98,6 mg 2%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,74 mg 32%
  • Selen 5,5 µg 10%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1402,8 g29 g0,9 g
50 g50 g701,4 g14 g0,5 g
150 g150 g2104,2 g43 g1,4 g
200 g200 g2805,6 g58 g1,8 g
250 g250 g3507 g72 g2,3 g

Câu hỏi về Rice, brown, boiled without salt

100 g Rice, brown, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Rice, brown, boiled without salt có 140 kcal, gồm 2,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Rice, brown, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Rice, brown, boiled without salt có 70 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Rice, brown, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Rice, brown, boiled without salt có 210 kcal, gồm 4,2 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Rice, brown, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Rice, brown, boiled without salt có 280 kcal, gồm 5,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Rice, brown, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Rice, brown, boiled without salt có 350 kcal, gồm 7 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ