Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 70,6 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,01 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1,9 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10,3 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 1%
  • Magiê 4,6 mg 1%
  • Phốt pho 58,4 mg 5%
  • Kali 11,5 mg 0%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 5,8 µg 11%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1351,3 g31 g0,2 g
50 g50 g680,7 g16 g0,1 g
150 g150 g2032 g47 g0,3 g
200 g200 g2702,6 g62 g0,4 g
250 g250 g3383,3 g78 g0,5 g

Câu hỏi về Noodle, rice noodle, boiled without salt

100 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có 135 kcal, gồm 1,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có 68 kcal, gồm 0,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có 203 kcal, gồm 2 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có 270 kcal, gồm 2,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Noodle, rice noodle, boiled without salt có 338 kcal, gồm 3,3 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ