Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 1,9 mg 0%
  • Cholesterol 31 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,12 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 0,43 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,33 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,8 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 6,9 mg 2%
  • Phốt pho 45,8 mg 4%
  • Kali 68,7 mg 1%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 2,9 µg 5%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1323,9 g25 g1,3 g
50 g50 g661,9 g13 g0,6 g
150 g150 g1985,8 g38 g1,9 g
200 g200 g2647,8 g51 g2,5 g
250 g250 g3309,7 g63 g3,2 g

Câu hỏi về Noodle, boiled, without salt

100 g Noodle, boiled, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Noodle, boiled, without salt có 132 kcal, gồm 3,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Noodle, boiled, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Noodle, boiled, without salt có 66 kcal, gồm 1,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Noodle, boiled, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Noodle, boiled, without salt có 198 kcal, gồm 5,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Noodle, boiled, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Noodle, boiled, without salt có 264 kcal, gồm 7,8 g đạm, 51 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Noodle, boiled, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Noodle, boiled, without salt có 330 kcal, gồm 9,7 g đạm, 63 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28969 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ