Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 454 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 18 g 89%
  • Chất xơ 6,4 g 23%
  • Đường 30 g —
  • Natri 186 mg 8%
  • Cholesterol 131 mg 44%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 186 µg 21%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,65 µg 3%
  • Vitamin E 0,86 mg 6%
  • Vitamin K 6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,44 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 23,2 µg 6%
  • Vitamin B12 0,57 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 42,1 mg 3%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 113 mg 27%
  • Phốt pho 201 mg 16%
  • Kali 771 mg 16%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 9,2 µg 17%
  • Iốt 15,9 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4547,5 g34 g31 g
50 g50 g2273,7 g17 g16 g
150 g150 g68111 g51 g47 g
200 g200 g90815 g68 g62 g
250 g250 g113519 g85 g78 g

Câu hỏi về Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free

100 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

100 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có 454 kcal, gồm 7,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

50 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có 227 kcal, gồm 3,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

150 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có 681 kcal, gồm 11 g đạm, 51 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

200 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có 908 kcal, gồm 15 g đạm, 68 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có bao nhiêu calo?

250 g Cake, mud cake, butter, without flour, naturally gluten-free có 1135 kcal, gồm 19 g đạm, 85 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34509 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ