Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake, mud cake, chocolate cake
Calo và thông tin dinh dưỡng
442
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb48 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 442 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 48 g 18%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 28 g —
- Natri 101 mg 4%
- Cholesterol 78,7 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 112 µg 12%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 3,3 mg 22%
- Vitamin K 17,7 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 16,7 µg 4%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 63,6 mg 5%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 41,9 mg 10%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 9,5 µg 17%
- Iốt 13,2 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 442 | 6,9 g | 48 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 221 | 3,4 g | 24 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 663 | 10 g | 72 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 884 | 14 g | 96 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1105 | 17 g | 121 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cake, mud cake, chocolate cake
100 g Cake, mud cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
100 g Cake, mud cake, chocolate cake có 442 kcal, gồm 6,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Cake, mud cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
50 g Cake, mud cake, chocolate cake có 221 kcal, gồm 3,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Cake, mud cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
150 g Cake, mud cake, chocolate cake có 663 kcal, gồm 10 g đạm, 72 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Cake, mud cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
200 g Cake, mud cake, chocolate cake có 884 kcal, gồm 14 g đạm, 96 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Cake, mud cake, chocolate cake có bao nhiêu calo?
250 g Cake, mud cake, chocolate cake có 1105 kcal, gồm 17 g đạm, 121 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ