Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 374 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 5,4 g 19%
  • Đường 37 g —
  • Natri 184 mg 8%
  • Cholesterol 55,6 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36,5 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,34 µg 2%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 9,5 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,56 mg 3%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 16,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 28,7 mg 2%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 83,2 mg 20%
  • Phốt pho 155 mg 12%
  • Kali 565 mg 12%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 7,6 µg 14%
  • Iốt 11,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3747,9 g59 g11 g
50 g50 g1874 g29 g5,3 g
150 g150 g56112 g88 g16 g
200 g200 g74816 g117 g21 g
250 g250 g93520 g147 g26 g

Câu hỏi về Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen

100 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có 374 kcal, gồm 7,9 g đạm, 59 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có 187 kcal, gồm 4 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có 561 kcal, gồm 12 g đạm, 88 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có 748 kcal, gồm 16 g đạm, 117 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Cake, mud cake, chocolate cake, frödinge, frozen có 935 kcal, gồm 20 g đạm, 147 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31575 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ