Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake, daim cake, almondy, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
439
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,4 g
Carb38 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 439 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 38 g —
- Natri 260 mg 11%
- Cholesterol 45,3 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
- Vitamin C 0,59 mg 1%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 4,8 mg 32%
- Vitamin K 21,3 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 11,4 µg 3%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 186 mg 14%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 36,7 mg 9%
- Phốt pho 167 mg 13%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 7,2 µg 13%
- Iốt 23,1 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 439 | 7,4 g | 38 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 3,7 g | 19 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 659 | 11 g | 57 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 878 | 15 g | 76 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 1098 | 18 g | 96 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cake, daim cake, almondy, frozen
100 g Cake, daim cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Cake, daim cake, almondy, frozen có 439 kcal, gồm 7,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Cake, daim cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Cake, daim cake, almondy, frozen có 220 kcal, gồm 3,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Cake, daim cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Cake, daim cake, almondy, frozen có 659 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Cake, daim cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Cake, daim cake, almondy, frozen có 878 kcal, gồm 15 g đạm, 76 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Cake, daim cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Cake, daim cake, almondy, frozen có 1098 kcal, gồm 18 g đạm, 96 g carbohydrate và 71 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ