Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake, almond cake, almondy, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
353
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb28 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 353 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 28 g —
- Natri 273 mg 12%
- Cholesterol 133 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 142 µg 16%
- Vitamin C 0,58 mg 1%
- Vitamin D 0,64 µg 3%
- Vitamin E 3,9 mg 26%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 29%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 21,8 µg 5%
- Vitamin B12 0,79 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 185 mg 14%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 52,6 mg 13%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 307 mg 7%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 14,2 µg 26%
- Iốt 28,2 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 353 | 9,7 g | 28 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 4,9 g | 14 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 530 | 15 g | 42 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 706 | 19 g | 56 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 883 | 24 g | 70 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cake, almond cake, almondy, frozen
100 g Cake, almond cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Cake, almond cake, almondy, frozen có 353 kcal, gồm 9,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Cake, almond cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Cake, almond cake, almondy, frozen có 177 kcal, gồm 4,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cake, almond cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Cake, almond cake, almondy, frozen có 530 kcal, gồm 15 g đạm, 42 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Cake, almond cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Cake, almond cake, almondy, frozen có 706 kcal, gồm 19 g đạm, 56 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Cake, almond cake, almondy, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Cake, almond cake, almondy, frozen có 883 kcal, gồm 24 g đạm, 70 g carbohydrate và 56 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31789 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ