Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 308 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 12 g —
  • Natri 113 mg 5%
  • Cholesterol 28,8 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 113 µg 13%
  • Vitamin C 0,42 mg 0%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin E 3,8 mg 25%
  • Vitamin K 12,2 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 79,1 mg 6%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 32,7 mg 8%
  • Phốt pho 84,1 mg 7%
  • Kali 176 mg 4%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 5,4 µg 10%
  • Iốt 7,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3086,8 g12 g26 g
50 g50 g1543,4 g5,9 g13 g
150 g150 g46210 g18 g39 g
200 g200 g61614 g24 g52 g
250 g250 g77017 g30 g65 g

Câu hỏi về Cake, cheese cake almondy, frozen

100 g Cake, cheese cake almondy, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Cake, cheese cake almondy, frozen có 308 kcal, gồm 6,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Cake, cheese cake almondy, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Cake, cheese cake almondy, frozen có 154 kcal, gồm 3,4 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Cake, cheese cake almondy, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Cake, cheese cake almondy, frozen có 462 kcal, gồm 10 g đạm, 18 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Cake, cheese cake almondy, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Cake, cheese cake almondy, frozen có 616 kcal, gồm 14 g đạm, 24 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Cake, cheese cake almondy, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Cake, cheese cake almondy, frozen có 770 kcal, gồm 17 g đạm, 30 g carbohydrate và 65 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ