Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 183 µg 46%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 4,4 mg 24%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 107 mg 2%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,68 mg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36410 g73 g1 g
50 g50 g1825,2 g37 g0,5 g
150 g150 g54616 g110 g1,5 g
200 g200 g72821 g146 g2 g
250 g250 g91026 g183 g2,5 g

Câu hỏi về Bột mì tăng cường

100 g Bột mì tăng cường có bao nhiêu calo?

100 g Bột mì tăng cường có 364 kcal, gồm 10 g đạm, 73 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Bột mì tăng cường có bao nhiêu calo?

50 g Bột mì tăng cường có 182 kcal, gồm 5,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Bột mì tăng cường có bao nhiêu calo?

150 g Bột mì tăng cường có 546 kcal, gồm 16 g đạm, 110 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Bột mì tăng cường có bao nhiêu calo?

200 g Bột mì tăng cường có 728 kcal, gồm 21 g đạm, 146 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Bột mì tăng cường có bao nhiêu calo?

250 g Bột mì tăng cường có 910 kcal, gồm 26 g đạm, 183 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4484 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ