Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat flours, bread, unenriched
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 70 g 26%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,3 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,79 mg 34%
- Selen 39,7 µg 72%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 12 g | 70 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 137 g | 495 | 16 g | 96 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 274 g | 989 | 33 g | 192 g | 4,5 g |
| ½ khẩu phần | 68,5 g | 247 | 8,2 g | 48 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 411 g | 1484 | 49 g | 288 g | 6,8 g |
| 4 khẩu phần | 548 g | 1978 | 66 g | 384 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 6 g | 35 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 18 g | 105 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 24 g | 140 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 30 g | 175 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wheat flours, bread, unenriched
100 g Wheat flours, bread, unenriched có bao nhiêu calo?
100 g Wheat flours, bread, unenriched có 361 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (137 g) Wheat flours, bread, unenriched có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (137 g) Wheat flours, bread, unenriched có 495 kcal, gồm 16 g đạm, 96 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (274 g) Wheat flours, bread, unenriched có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (274 g) Wheat flours, bread, unenriched có 989 kcal, gồm 33 g đạm, 192 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
½ khẩu phần (68,5 g) Wheat flours, bread, unenriched có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (68,5 g) Wheat flours, bread, unenriched có 247 kcal, gồm 8,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (411 g) Wheat flours, bread, unenriched có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (411 g) Wheat flours, bread, unenriched có 1484 kcal, gồm 49 g đạm, 288 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
4 khẩu phần (548 g) Wheat flours, bread, unenriched có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (548 g) Wheat flours, bread, unenriched có 1978 kcal, gồm 66 g đạm, 384 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Wheat flours, bread, unenriched có bao nhiêu calo?
50 g Wheat flours, bread, unenriched có 181 kcal, gồm 6 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Wheat flours, bread, unenriched có bao nhiêu calo?
150 g Wheat flours, bread, unenriched có 542 kcal, gồm 18 g đạm, 105 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ