Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 367 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Đường 0,5 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,74 mg 61%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 34%
- Niacin (B3) 6 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 170 µg 43%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 5,1 mg 28%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Mangan 0,63 mg 27%
- Selen 11,4 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 367 | 8,9 g | 77 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 4,4 g | 39 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 551 | 13 g | 116 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 734 | 18 g | 155 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 918 | 22 g | 193 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột mì trắng làm bánh mìtăng cường361 kcal / 100 g
- Bột mì trắng tẩy trắngđã tẩy trắng364 kcal / 100 g
- Bột mì trắng đa dụngtăng cường, tẩy trắng364 kcal / 100 g
- Bột mì trắng làm bánh ngọttăng cường362 kcal / 100 g
- Bột mì trắng không tăng cườngkhông làm giàu364 kcal / 100 g
- Bột mì tăng cườngtăng cường, bổ sung canxi364 kcal / 100 g
- Bột mì đa dụngkhông tẩy trắng366 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mì làm bánh tortillatăng cường405 kcal / 100 g
- Lúa mì mềm trắng340 kcal / 100 g
- Flour wheat white344 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột mì trắng
Bột mì trắng dùng làm món gì?
Bột mì trắng thường dùng làm bánh mì, bánh quy, bánh ngọt, mì sợi và các loại bột áo hoặc nước sốt cần làm sánh. Bột có gluten nên khi nhào với nước sẽ tạo độ dai, đàn hồi.
Có thể thay bột mì trắng bằng bột mì đa dụng không?
Thường có thể thay theo cùng khối lượng trong bánh quy, bánh kếp và nhiều món nướng; bột mì đa dụng có 8,9 g protein trên 100 g, còn bột mì trắng có 8,9 g. Với bánh mì cần độ dai, hãy chọn bột làm bánh mì thay vì bột làm bánh ngọt.
Làm sao biết bột mì trắng còn dùng tốt?
Bột mới thường khô, tơi và có mùi nhẹ; bỏ đi nếu thấy mốc, côn trùng hoặc mùi ôi, hắc. Không nếm bột sống để kiểm tra.
Bảo quản bột mì trắng thế nào để không bị ẩm hay có mọt?
Cho bột vào hộp kín, khô và sạch, đặt nơi mát, tránh nắng và hơi nước từ bếp. Sau khi mở túi, dùng muỗng khô lấy bột và đóng kín ngay.
Có cần rây bột mì trắng trước khi làm bánh không?
Rây giúp phá các cục bột vón và trộn đều bột nở, muối hoặc ca cao, nhất là khi làm bánh bông lan. Nếu bột tơi và công thức không yêu cầu, bạn có thể trộn đều bằng phới thay vì rây.
Bột mì trắng có thay được bột mì tự nở không?
Được: với mỗi 100 g bột mì trắng, trộn thêm khoảng 1½ thìa cà phê bột nở và một nhúm muối để thay bột mì tự nở. Nếu công thức đã có bột nở hoặc muối, hãy tính phần đó vào lượng cần thêm.
Bột mì trắng có ăn sống được không?
Không nên ăn bột sống hoặc nếm bột bánh chưa nướng; bột chưa xử lý nhiệt có thể mang vi khuẩn gây hại. Hãy nướng hoặc nấu chín hoàn toàn trước khi ăn.
Bột mì trắng có chứa gluten không?
Có. Bột mì trắng làm từ lúa mì nên chứa gluten; không dùng nó để thay trực tiếp bột không gluten trong công thức nếu món ăn cần phù hợp với người phải tránh gluten.
Nguồn: USDA FoodData Central 172016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ