Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 362 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,74 mg 61%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 34%
  • Niacin (B3) 6 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 170 µg 43%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 5,1 mg 28%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 128 mg 3%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,62 mg 27%
  • Selen 26,2 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36213 g70 g1,4 g
50 g50 g1816,5 g35 g0,7 g
150 g150 g54320 g105 g2,1 g
200 g200 g72426 g140 g2,8 g
250 g250 g90533 g175 g3,5 g

Câu hỏi về bột mì trắng

100 g bột mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g bột mì trắng có 362 kcal, gồm 13 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g bột mì trắng có bao nhiêu calo?

50 g bột mì trắng có 181 kcal, gồm 6,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g bột mì trắng có bao nhiêu calo?

150 g bột mì trắng có 543 kcal, gồm 20 g đạm, 105 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g bột mì trắng có bao nhiêu calo?

200 g bột mì trắng có 724 kcal, gồm 26 g đạm, 140 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g bột mì trắng có bao nhiêu calo?

250 g bột mì trắng có 905 kcal, gồm 33 g đạm, 175 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168942 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ