Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 363 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,74 mg 61%
  • Riboflavin (B2) 0,45 mg 34%
  • Niacin (B3) 6 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 170 µg 43%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 5,1 mg 28%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 138 mg 3%
  • Kẽm 0,84 mg 8%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,68 mg 30%
  • Selen 27,5 µg 50%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36312 g71 g1,5 g
50 g50 g1825,8 g36 g0,7 g
150 g150 g54517 g107 g2,2 g
200 g200 g72623 g143 g2,9 g
250 g250 g90829 g179 g3,6 g

Câu hỏi về Bột mì trắng

100 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bột mì trắng có 363 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bột mì trắng có 182 kcal, gồm 5,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bột mì trắng có 545 kcal, gồm 17 g đạm, 107 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bột mì trắng có 726 kcal, gồm 23 g đạm, 143 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bột mì trắng có 908 kcal, gồm 29 g đạm, 179 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168939 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ