Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột mì trắng làm bánh ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,3 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 186 µg 47%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 7,3 mg 41%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 105 mg 2%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,63 mg 28%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 8,2 g | 76 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 137 g | 496 | 11 g | 105 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 274 g | 992 | 23 g | 209 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 68,5 g | 248 | 5,6 g | 52 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 411 g | 1488 | 34 g | 314 g | 3,5 g |
| 4 khẩu phần | 548 g | 1984 | 45 g | 418 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 4,1 g | 38 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 12 g | 115 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 16 g | 153 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 21 g | 191 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột mì làm bánh ngọtlúa mì trắng368 kcal / 100 g
- Bột mì trắng làm bánh mìtăng cường361 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mì làm bánh tortillatăng cường405 kcal / 100 g
- Lúa mì mềm trắng340 kcal / 100 g
- Bánh bột mì trắngkhông nhân, làm tại nhà440 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thườnghỗn hợp khô, chưa chế biến372 kcal / 100 g
- Bánh tortilla bột mì trắng295 kcal / 100 g
Câu hỏi về bột mì trắng làm bánh ngọt
100 g bột mì trắng làm bánh ngọt có bao nhiêu calo?
100 g bột mì trắng làm bánh ngọt có 362 kcal, gồm 8,2 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (137 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (137 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có 496 kcal, gồm 11 g đạm, 105 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (274 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (274 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có 992 kcal, gồm 23 g đạm, 209 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (68,5 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (68,5 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có 248 kcal, gồm 5,6 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (411 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (411 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có 1488 kcal, gồm 34 g đạm, 314 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
4 khẩu phần (548 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (548 g) bột mì trắng làm bánh ngọt có 1984 kcal, gồm 45 g đạm, 418 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g bột mì trắng làm bánh ngọt có bao nhiêu calo?
50 g bột mì trắng làm bánh ngọt có 181 kcal, gồm 4,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g bột mì trắng làm bánh ngọt có bao nhiêu calo?
150 g bột mì trắng làm bánh ngọt có 543 kcal, gồm 12 g đạm, 115 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ