Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 372 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 42 g —
  • Natri 693 mg 30%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,87 mg 6%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 70 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 4 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 219 mg 17%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 337 mg 27%
  • Kali 62 mg 1%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 8,6 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3724,1 g80 g3,7 g
50 g50 g1862,1 g40 g1,8 g
150 g150 g5586,2 g120 g5,5 g
200 g200 g7448,2 g161 g7,4 g
250 g250 g93010 g201 g9,2 g

Câu hỏi về Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường

100 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có 372 kcal, gồm 4,1 g đạm, 80 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có 186 kcal, gồm 2,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có 558 kcal, gồm 6,2 g đạm, 120 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có 744 kcal, gồm 8,2 g đạm, 161 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng thông thường có 930 kcal, gồm 10 g đạm, 201 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ