Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 423 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 9,5 g 12%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 49 g —
  • Natri 665 mg 29%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 91 µg 23%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%
  • Choline 3,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 77 mg 6%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 277 mg 22%
  • Kali 72 mg 2%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,28 mg 12%
  • Selen 2,7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4233,9 g80 g9,5 g
50 g50 g2122 g40 g4,8 g
150 g150 g6355,9 g120 g14 g
200 g200 g8467,8 g160 g19 g
250 g250 g10589,8 g201 g24 g

Câu hỏi về Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan

100 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có 423 kcal, gồm 3,9 g đạm, 80 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

50 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có 212 kcal, gồm 2 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có 635 kcal, gồm 5,9 g đạm, 120 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có 846 kcal, gồm 7,8 g đạm, 160 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flan có 1058 kcal, gồm 9,8 g đạm, 201 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ