Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 74 g 27%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 31 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 149 mg 3%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,82 mg 36%
  • Selen 14,6 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3669,7 g74 g1,5 g
50 g50 g1834,9 g37 g0,7 g
150 g150 g54915 g111 g2,2 g
200 g200 g73219 g148 g3 g
250 g250 g91524 g185 g3,7 g

Câu hỏi về Bột mì trắng

100 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bột mì trắng có 366 kcal, gồm 9,7 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bột mì trắng có 183 kcal, gồm 4,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bột mì trắng có 549 kcal, gồm 15 g đạm, 111 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bột mì trắng có 732 kcal, gồm 19 g đạm, 148 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Bột mì trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bột mì trắng có 915 kcal, gồm 24 g đạm, 185 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ