Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 0,38 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,75 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,71 mg 60%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 6,1 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 214 µg 54%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 10,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 13,9 mg 1%
  • Sắt 5 mg 28%
  • Magiê 29,1 mg 7%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 103 mg 2%
  • Kẽm 0,97 mg 9%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,46 mg 20%
  • Selen 52,2 µg 95%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36612 g70 g2,2 g
50 g50 g1836,1 g35 g1,1 g
150 g150 g54918 g104 g3,4 g
200 g200 g73224 g139 g4,5 g
250 g250 g91530 g174 g5,6 g

Câu hỏi về bột mì đa dụng

100 g bột mì đa dụng có bao nhiêu calo?

100 g bột mì đa dụng có 366 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g bột mì đa dụng có bao nhiêu calo?

50 g bột mì đa dụng có 183 kcal, gồm 6,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g bột mì đa dụng có bao nhiêu calo?

150 g bột mì đa dụng có 549 kcal, gồm 18 g đạm, 104 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

200 g bột mì đa dụng có bao nhiêu calo?

200 g bột mì đa dụng có 732 kcal, gồm 24 g đạm, 139 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

250 g bột mì đa dụng có bao nhiêu calo?

250 g bột mì đa dụng có 915 kcal, gồm 30 g đạm, 174 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6642 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ