Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 73 g 27%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 1,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,79 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 25,4 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 45,6 mg 11%
  • Phốt pho 153 mg 12%
  • Kali 206 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 1,2 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35510 g73 g1,2 g
50 g50 g1785 g37 g0,6 g
150 g150 g53315 g110 g1,8 g
200 g200 g71020 g146 g2,4 g
250 g250 g88825 g183 g3 g

Câu hỏi về Bột mì loại 80

100 g Bột mì loại 80 có bao nhiêu calo?

100 g Bột mì loại 80 có 355 kcal, gồm 10 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Bột mì loại 80 có bao nhiêu calo?

50 g Bột mì loại 80 có 178 kcal, gồm 5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Bột mì loại 80 có bao nhiêu calo?

150 g Bột mì loại 80 có 533 kcal, gồm 15 g đạm, 110 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Bột mì loại 80 có bao nhiêu calo?

200 g Bột mì loại 80 có 710 kcal, gồm 20 g đạm, 146 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Bột mì loại 80 có bao nhiêu calo?

250 g Bột mì loại 80 có 888 kcal, gồm 25 g đạm, 183 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9445 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ