Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 346 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 12 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 25,3 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 30,4 mg 7%
  • Phốt pho 124 mg 10%
  • Kali 176 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Mangan 0,8 mg 35%
  • Selen 4,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34610 g72 g1 g
50 g50 g1735 g36 g0,5 g
150 g150 g51915 g107 g1,5 g
200 g200 g69220 g143 g2 g
250 g250 g86525 g179 g2,5 g

Câu hỏi về Bột mì loại 65

100 g Bột mì loại 65 có bao nhiêu calo?

100 g Bột mì loại 65 có 346 kcal, gồm 10 g đạm, 72 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Bột mì loại 65 có bao nhiêu calo?

50 g Bột mì loại 65 có 173 kcal, gồm 5 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Bột mì loại 65 có bao nhiêu calo?

150 g Bột mì loại 65 có 519 kcal, gồm 15 g đạm, 107 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Bột mì loại 65 có bao nhiêu calo?

200 g Bột mì loại 65 có 692 kcal, gồm 20 g đạm, 143 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Bột mì loại 65 có bao nhiêu calo?

250 g Bột mì loại 65 có 865 kcal, gồm 25 g đạm, 179 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ