Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 39 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,89 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,2 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 22,5 mg 5%
  • Phốt pho 88,7 mg 7%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,54 mg 23%
  • Selen 2,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3558,4 g77 g0,8 g
50 g50 g1784,2 g38 g0,4 g
150 g150 g53313 g115 g1,2 g
200 g200 g71017 g153 g1,6 g
250 g250 g88821 g191 g2,1 g

Câu hỏi về bột mì loại 45

100 g bột mì loại 45 có bao nhiêu calo?

100 g bột mì loại 45 có 355 kcal, gồm 8,4 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g bột mì loại 45 có bao nhiêu calo?

50 g bột mì loại 45 có 178 kcal, gồm 4,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g bột mì loại 45 có bao nhiêu calo?

150 g bột mì loại 45 có 533 kcal, gồm 13 g đạm, 115 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g bột mì loại 45 có bao nhiêu calo?

200 g bột mì loại 45 có 710 kcal, gồm 17 g đạm, 153 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g bột mì loại 45 có bao nhiêu calo?

250 g bột mì loại 45 có 888 kcal, gồm 21 g đạm, 191 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9440 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ