Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột mì loại 55
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng làm bánh mì
350
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb74 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 1,5 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,08 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,64 mg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 9 g | 74 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 4,5 g | 37 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 14 g | 111 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 18 g | 147 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 23 g | 184 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột mì loại 55
100 g bột mì loại 55 có bao nhiêu calo?
100 g bột mì loại 55 có 350 kcal, gồm 9 g đạm, 74 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g bột mì loại 55 có bao nhiêu calo?
50 g bột mì loại 55 có 175 kcal, gồm 4,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g bột mì loại 55 có bao nhiêu calo?
150 g bột mì loại 55 có 525 kcal, gồm 14 g đạm, 111 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g bột mì loại 55 có bao nhiêu calo?
200 g bột mì loại 55 có 700 kcal, gồm 18 g đạm, 147 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g bột mì loại 55 có bao nhiêu calo?
250 g bột mì loại 55 có 875 kcal, gồm 23 g đạm, 184 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ