Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Farinha de trigo tipo 55
Calo và thông tin dinh dưỡng
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb74 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 7,8 g | 74 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 3,9 g | 37 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 12 g | 112 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 16 g | 149 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 20 g | 186 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Farinha de trigo tipo 55
100 g Farinha de trigo tipo 55 có bao nhiêu calo?
100 g Farinha de trigo tipo 55 có 344 kcal, gồm 7,8 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Farinha de trigo tipo 55 có bao nhiêu calo?
50 g Farinha de trigo tipo 55 có 172 kcal, gồm 3,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Farinha de trigo tipo 55 có bao nhiêu calo?
150 g Farinha de trigo tipo 55 có 516 kcal, gồm 12 g đạm, 112 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Farinha de trigo tipo 55 có bao nhiêu calo?
200 g Farinha de trigo tipo 55 có 688 kcal, gồm 16 g đạm, 149 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Farinha de trigo tipo 55 có bao nhiêu calo?
250 g Farinha de trigo tipo 55 có 860 kcal, gồm 20 g đạm, 186 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 415 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ