Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat flour, bakery, type 550
Calo và thông tin dinh dưỡng
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb70 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 0,3 g —
- Natri 2,1 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 12 g | 70 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 6 g | 35 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 18 g | 104 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 24 g | 139 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 30 g | 174 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat flour white type 400346 kcal / 100 g
- Spelt fine flour348 kcal / 100 g
- Wheat flour high ash type 1100339 kcal / 100 g
- Rye flour Type 1050340 kcal / 100 g
- Farinha de trigo tipo 55344 kcal / 100 g
- Spelt wholemeal flour345 kcal / 100 g
- Flour white and semi-white345 kcal / 100 g
- Rye flour Type 1800321 kcal / 100 g
- Bột mì loại 55dùng làm bánh mì350 kcal / 100 g
- Spätzle flour347 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat flour, bakery, type 550
100 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?
100 g Wheat flour, bakery, type 550 có 344 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?
50 g Wheat flour, bakery, type 550 có 172 kcal, gồm 6 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?
150 g Wheat flour, bakery, type 550 có 516 kcal, gồm 18 g đạm, 104 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?
200 g Wheat flour, bakery, type 550 có 688 kcal, gồm 24 g đạm, 139 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?
250 g Wheat flour, bakery, type 550 có 860 kcal, gồm 30 g đạm, 174 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ