Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 2,1 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34412 g70 g1,3 g
50 g50 g1726 g35 g0,7 g
150 g150 g51618 g104 g2 g
200 g200 g68824 g139 g2,6 g
250 g250 g86030 g174 g3,3 g

Câu hỏi về Wheat flour, bakery, type 550

100 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?

100 g Wheat flour, bakery, type 550 có 344 kcal, gồm 12 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?

50 g Wheat flour, bakery, type 550 có 172 kcal, gồm 6 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?

150 g Wheat flour, bakery, type 550 có 516 kcal, gồm 18 g đạm, 104 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?

200 g Wheat flour, bakery, type 550 có 688 kcal, gồm 24 g đạm, 139 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Wheat flour, bakery, type 550 có bao nhiêu calo?

250 g Wheat flour, bakery, type 550 có 860 kcal, gồm 30 g đạm, 174 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ