Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 347 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 1,6 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34713 g68 g1,5 g
50 g50 g1746,5 g34 g0,8 g
150 g150 g52119 g101 g2,3 g
200 g200 g69426 g135 g3 g
250 g250 g86832 g169 g3,8 g

Câu hỏi về Spätzle flour

100 g Spätzle flour có bao nhiêu calo?

100 g Spätzle flour có 347 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Spätzle flour có bao nhiêu calo?

50 g Spätzle flour có 174 kcal, gồm 6,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Spätzle flour có bao nhiêu calo?

150 g Spätzle flour có 521 kcal, gồm 19 g đạm, 101 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Spätzle flour có bao nhiêu calo?

200 g Spätzle flour có 694 kcal, gồm 26 g đạm, 135 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Spätzle flour có bao nhiêu calo?

250 g Spätzle flour có 868 kcal, gồm 32 g đạm, 169 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1399 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ