Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soya flour, defatted
Calo và thông tin dinh dưỡng
296
calokcal mỗi 100 g
Đạm52 g
Carb7,5 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 296 kcal —
- Chất đạm 52 g 103%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 25 g 88%
- Đường 7,4 g —
- Natri 20 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 296 | 52 g | 7,5 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 26 g | 3,8 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 444 | 77 g | 11 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 592 | 103 g | 15 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 740 | 129 g | 19 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Soybean396 kcal / 100 g
- Bột đậu nànhchưa bóc vỏ, tách béo308 kcal / 100 g
- Flour soya flour low-fat391 kcal / 100 g
- Flour or meal from hemp seed defatted294 kcal / 100 g
- Bột đậu nành tách béotách béo327 kcal / 100 g
- Wheat flour bakery type 550344 kcal / 100 g
- Wheat flour white type 400346 kcal / 100 g
- Spelt wholemeal flour345 kcal / 100 g
- Spelt fine flour348 kcal / 100 g
- Soya textured322 kcal / 100 g
Câu hỏi về Soya flour, defatted
100 g Soya flour, defatted có bao nhiêu calo?
100 g Soya flour, defatted có 296 kcal, gồm 52 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Soya flour, defatted có bao nhiêu calo?
50 g Soya flour, defatted có 148 kcal, gồm 26 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Soya flour, defatted có bao nhiêu calo?
150 g Soya flour, defatted có 444 kcal, gồm 77 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Soya flour, defatted có bao nhiêu calo?
200 g Soya flour, defatted có 592 kcal, gồm 103 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Soya flour, defatted có bao nhiêu calo?
250 g Soya flour, defatted có 740 kcal, gồm 129 g đạm, 19 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ