Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 391 kcal —
  • Chất đạm 45 g 91%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 14 g 50%
  • Đường 14 g —
  • Natri 14 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Vitamin B6 0,67 mg 39%
  • Folate (B9) 410 µg 102%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 240 mg 18%
  • Sắt 9,1 mg 51%
  • Magiê 290 mg 69%
  • Phốt pho 640 mg 51%
  • Kali 2030 mg 43%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 3,1 mg 347%
  • Mangan 2,9 mg 126%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39145 g28 g7,2 g
50 g50 g19623 g14 g3,6 g
150 g150 g58768 g43 g11 g
200 g200 g78291 g57 g14 g
250 g250 g978113 g71 g18 g

Câu hỏi về Flour, soya flour, low-fat

100 g Flour, soya flour, low-fat có bao nhiêu calo?

100 g Flour, soya flour, low-fat có 391 kcal, gồm 45 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Flour, soya flour, low-fat có bao nhiêu calo?

50 g Flour, soya flour, low-fat có 196 kcal, gồm 23 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Flour, soya flour, low-fat có bao nhiêu calo?

150 g Flour, soya flour, low-fat có 587 kcal, gồm 68 g đạm, 43 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Flour, soya flour, low-fat có bao nhiêu calo?

200 g Flour, soya flour, low-fat có 782 kcal, gồm 91 g đạm, 57 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Flour, soya flour, low-fat có bao nhiêu calo?

250 g Flour, soya flour, low-fat có 978 kcal, gồm 113 g đạm, 71 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 381 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ