Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soya product, berrysoya
Calo và thông tin dinh dưỡng
397
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb16 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 397 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 16 g 56%
- Đường 4,2 g —
- Natri 20 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,4 µg 0%
- Vitamin C 0,43 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 20,4 µg 17%
- Thiamin (B1) 0,82 mg 68%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 257 µg 64%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 170 mg 13%
- Sắt 9,6 mg 53%
- Magiê 200 mg 48%
- Phốt pho 520 mg 42%
- Kali 1356 mg 29%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 2,1 mg 237%
- Mangan 3,5 mg 151%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 3,6 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 397 | 31 g | 16 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 16 g | 8 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 596 | 47 g | 24 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 794 | 62 g | 32 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 993 | 78 g | 40 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soya product, berrysoya
100 g Soya product, berrysoya có bao nhiêu calo?
100 g Soya product, berrysoya có 397 kcal, gồm 31 g đạm, 16 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Soya product, berrysoya có bao nhiêu calo?
50 g Soya product, berrysoya có 199 kcal, gồm 16 g đạm, 8 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Soya product, berrysoya có bao nhiêu calo?
150 g Soya product, berrysoya có 596 kcal, gồm 47 g đạm, 24 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Soya product, berrysoya có bao nhiêu calo?
200 g Soya product, berrysoya có 794 kcal, gồm 62 g đạm, 32 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Soya product, berrysoya có bao nhiêu calo?
250 g Soya product, berrysoya có 993 kcal, gồm 78 g đạm, 40 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32680 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ