Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 20 g 72%
  • Đường 17 g —
  • Natri 2,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 114 µg 13%
  • Vitamin C 46 mg 51%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Vitamin K 7,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,83 mg 69%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B6 0,45 mg 26%
  • Folate (B9) 233 µg 58%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 330 mg 25%
  • Sắt 4,6 mg 26%
  • Magiê 230 mg 55%
  • Phốt pho 506 mg 40%
  • Kali 1608 mg 34%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 2 mg 224%
  • Mangan 2,7 mg 116%
  • Selen 6,3 µg 12%
  • Iốt 2,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38123 g31 g13 g
50 g50 g19112 g16 g6,5 g
150 g150 g57235 g47 g20 g
200 g200 g76246 g62 g26 g
250 g250 g95358 g78 g33 g

Câu hỏi về Soya product, femisoya

100 g Soya product, femisoya có bao nhiêu calo?

100 g Soya product, femisoya có 381 kcal, gồm 23 g đạm, 31 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Soya product, femisoya có bao nhiêu calo?

50 g Soya product, femisoya có 191 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Soya product, femisoya có bao nhiêu calo?

150 g Soya product, femisoya có 572 kcal, gồm 35 g đạm, 47 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Soya product, femisoya có bao nhiêu calo?

200 g Soya product, femisoya có 762 kcal, gồm 46 g đạm, 62 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Soya product, femisoya có bao nhiêu calo?

250 g Soya product, femisoya có 953 kcal, gồm 58 g đạm, 78 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ