Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soya product, femisoya plus
Calo và thông tin dinh dưỡng
384
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb27 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 384 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 18 g 64%
- Đường 7,1 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50,3 µg 6%
- Vitamin C 55,1 mg 61%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 7,6 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,94 mg 78%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,56 mg 33%
- Folate (B9) 302 µg 75%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 260 mg 20%
- Sắt 4,8 mg 27%
- Magiê 220 mg 52%
- Phốt pho 580 mg 46%
- Kali 1728 mg 37%
- Kẽm 3,5 mg 31%
- Đồng 2,5 mg 277%
- Mangan 2,8 mg 121%
- Selen 8,2 µg 15%
- Iốt 3,6 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 384 | 27 g | 27 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 14 g | 14 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 576 | 41 g | 41 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 768 | 54 g | 54 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 960 | 68 g | 68 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soya product, femisoya plus
100 g Soya product, femisoya plus có bao nhiêu calo?
100 g Soya product, femisoya plus có 384 kcal, gồm 27 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Soya product, femisoya plus có bao nhiêu calo?
50 g Soya product, femisoya plus có 192 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Soya product, femisoya plus có bao nhiêu calo?
150 g Soya product, femisoya plus có 576 kcal, gồm 41 g đạm, 41 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Soya product, femisoya plus có bao nhiêu calo?
200 g Soya product, femisoya plus có 768 kcal, gồm 54 g đạm, 54 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Soya product, femisoya plus có bao nhiêu calo?
250 g Soya product, femisoya plus có 960 kcal, gồm 68 g đạm, 68 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ