Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đu đủ sấy khô

Calo và thông tin dinh dưỡng

270
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb58 g
Chất béo0,9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 12 g 43%
  • Đường 52 g —
  • Natri 20 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 75,9 µg 8%
  • Vitamin C 81,9 mg 91%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,8 mg 32%
  • Vitamin K 17,2 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Folate (B9) 126 µg 32%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 159 mg 12%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 66 mg 16%
  • Phốt pho 33 mg 3%
  • Kali 1702 mg 36%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2704 g58 g0,9 g
50 g50 g1352 g29 g0,5 g
150 g150 g4056,1 g86 g1,4 g
200 g200 g5408,1 g115 g1,9 g
250 g250 g67510 g144 g2,3 g

Câu hỏi về Đu đủ sấy khô

Đu đủ sấy khô có phải lúc nào cũng được thêm đường không?

Không nhất thiết: đu đủ vốn ngọt, nhưng nhiều sản phẩm được tẩm thêm đường trước khi sấy. Đọc danh sách thành phần để phân biệt loại chỉ có đu đủ với loại có đường thêm vào.

Làm mềm đu đủ sấy khô như thế nào?

Ngâm miếng đu đủ trong nước ấm khoảng 10–15 phút, rồi để ráo trước khi cho vào món ăn. Nếu dùng trong bánh hoặc món hầm, bạn có thể ngâm trực tiếp bằng chất lỏng của công thức.

Bảo quản đu đủ sấy khô sau khi mở túi ra sao?

Cho vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng; hơi ẩm khiến miếng quả dính và dễ hỏng. Nếu đu đủ còn mềm hoặc khí hậu nóng ẩm, cất hộp trong tủ lạnh.

Đu đủ sấy khô ăn với món gì ngon?

Thái nhỏ trộn vào yến mạch, sữa chua hoặc granola; vị ngọt chua cũng hợp với hạt và các loại quả sấy khác trong món ăn nhẹ. Khi làm bánh mì, bánh quy hoặc bánh bông lan, trộn miếng đu đủ vào phần bột cuối cùng.

Có thể thay đu đủ sấy khô bằng loại quả sấy nào?

Dứa sấy khô là lựa chọn gần về vị nhiệt đới nhưng chua rõ hơn; đào sấy khô mềm và dịu hơn. Nếu thay trong công thức làm bánh, thái nguyên liệu thay thế thành miếng tương tự để phân bố đều.

Đu đủ sấy khô khác đu đủ tươi thế nào?

Đu đủ tươi chứa 39 kcal và 7,8 g carbohydrate trên 100 g, còn đu đủ sấy khô có 270 kcal và 58 g carbohydrate. Miếng sấy cô đặc hơn, ngọt và dai hơn, nên thường dùng như món ăn vặt hoặc nguyên liệu trộn.

Ăn đu đủ sấy khô mỗi lần bao nhiêu là vừa?

Bạn có thể bắt đầu với một nắm nhỏ, khoảng 25–30 g; đu đủ sấy khá cô đặc và thường có vị ngọt đậm. Ăn kèm hạt không tẩm muối hoặc sữa chua không đường giúp món ăn nhẹ cân bằng hơn.

Đu đủ sấy khô có dùng được cho trẻ nhỏ không?

Miếng đu đủ dẻo, dai có thể gây hóc cho trẻ nhỏ. Với trẻ chưa nhai nuốt thành thạo, tránh cho ăn miếng nguyên; nếu dùng, ngâm mềm rồi băm thật nhỏ và luôn cho trẻ ngồi ăn dưới sự giám sát.

Nguồn: Fineli (Finland) 33060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ